180 từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhân sự

1. Human Resource Management system – Hệ thống quản lý nhân sự

– Labor law (Labour law) (n) – /ˈleɪ.bɚ lɔː/: Luật lao động

– Collective agreement (hay Collective Bargaining Agreement) (n) – /kəˈlek.tɪv əˈɡriː.mənt/: Thỏa ước lao động tập thể

– Organizational chart (hoặc: organisational chart, organization chart, organogram, organigram) (n) – /ˌɔr•ɡə•nəˈzeɪ•ʃə•nəl tʃɑːrt/: Mô hình tổ chức

– Strategic human resource management (SHRM) (n) – /strəˈtiː.dʒɪk ˈhjuː.mən rɪˈzɔːs ˈmæn.ɪdʒ.mənt/: Chiến lược quản trị nhân sự

– Corporate culture (n) – /ˈkɔːr.pɚ.ətˈkʌl.tʃɚ/: Văn hóa doanh nghiệp

2. Recruitment – Công tác tuyển dụng

– Recruit (v) – /rɪˈkruːt/: Tuyển dụng

– Hire (v) – /haɪər/: Thuê

– Headhunt (v) – /ˈhedhʌnt/: Tuyển dụng nhân tài (săn đầu người)

– Vacancy (n) – /ˈveɪ.kən.si/: Vị trí trống, cần tuyển mới

– Recruitment fair (careers fair, job fair, career fair) (n) – /rɪˈkruːt.mənt fer/: Hội chợ/triển lãm việc làm

– Recruitment agency ( recruiting agency) (n) – /rɪˈkruːt.mənt ˈeɪdʒənsi/: Công ty tuyển dụng

– Job advertisement (n) – /dʒɑˈæd.vɝː.taɪz.mənt/: Thông báo tuyển dụng

– Job description (n) – /dʒɑːb dɪˈskrɪp.ʃən/: Bản mô tả công việc

– Job title (n) – /dʒɑːbˈtaɪtl/: Chức danh

– Qualification (n) – /ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃən/: Năng lực, phẩm chất

– Competency profile (also competence profile) – /ˈkɑːm.pɪ.tən.si ˈproʊ.faɪl/: Hồ sơ kỹ năng

– Core competence (also core competency) – /kɔːrˈkɑːm.pɪ.təns/: Kỹ năng cần thiết yêu cầu

– Background check (also background investigation) – /ˈbæk.ɡraʊnd tʃek/: Việc xác minh thông tin về ứng viên

– Selection criteria (n, pl) – /sɪˈlek.ʃən kraɪˈtɪər i ə/: Các tiêu chí tuyển chọn

– Multitasking (n), (multitask (v)) – /ˈmʌltiˌtæskiŋ/: Khả năng làm nhiều việc cùng một lúc (đa nhiệm)

– Business sense (n) – /ˈbɪz.nɪs sens/: Am hiểu, có đầu óc kinh doanh/nhạy bén với kinh doanh

– Soft skills – /sɒft skɪls/: Kĩ năng mềm

– Leadership (n) – /ˈliːdəʃɪp/: Khả năng dẫn dắt, lãnh đạo

– Organizational skills (n) – /ɔːrɡənəˈzeɪʃənəl skɪls/: Khả năng tổ chức

– Teamwork (n) – /ˈtiːm.wɝːk/: Kỹ năng làm việc nhóm

– Self-discipline (n) – /ˌselfˈdɪs.ɪ.plɪn/: Tính kỷ luật (kỷ luật tự giác)

– Perseverance (n) – /ˌpɝː.səˈvɪr.əns/: Sự kiên trì

– Patience (n) – /ˈpeɪ.ʃəns/: Tính kiên nhẫn

– Enthusiasm (n) – /ɪnˈθuː.zi.æz.əm/: Sự hăng hái, nhiệt tình (với công việc)

– Honesty (n) – /ˈɑː.nə.sti/: Tính trung thực

– Creativity (n) – /ˌkri•eɪˈtɪv•ɪ•t̬i, ˌkri•ə-/: Óc sáng tạo (suy nghĩ hoặc hành động nhưng chưa mang tính thực tiễn)

– Innovation (n) – /ˌɪn.əˈveɪ.ʃən/: Sự đổi mới (mang tính thực tiễn)

– Interview (n), (v) – /ˈɪntəvjuː/: Phỏng vấn

– Candidate (n) – /ˈkændɪdət/: Ứng viên

– Job applicant (n) – /dʒɑːb ˈæp.lɪ.kənt/: Người nộp đơn xin việc

– Application form (n) – /ˌæp.lɪˈkeɪ.ʃən fɔːrm/: Form mẫu thông tin nhân sự khi xin việc

– Application letter (n) – /ˌæp.lɪˈkeɪ.ʃən ˈlet̬.ɚ/: Thư xin việc

– Curriculum vitae (CV) – /kəˌrɪk.jʊ.ləmˈviː.taɪ/: Sơ yếu lý lịch

– Criminal record (n) – /ˈkrɪm.ɪ.nəl rɪˈkɔːrd/: Lý lịch tư pháp

– Medical certificate (n) – /ˈmed.ɪ.kəl səˈtɪf.ɪ.kət/: Giấy khám sức khỏe

– Diploma (n) – /dɪˈpləʊ.mə/: Bằng cấp

– Offer letter (n) – /ˈɑː.fɚ.ˈlet̬.ɚ/: Thư mời làm việc (sau khi phỏng vấn)

– Probation (n) – /proʊˈbeɪ.ʃən/: Thời gian thử việc

3. Labor Employment and Management – Sử dụng và Quản lý lao động

– Annual leave (n) – /ˈænjuəl liːv/: Nghỉ phép năm

– Career development(n) – /kəˈrɪər dɪˈvel.əp.mənt/: Phát triển sự nghiệp

– Career ladder (n) – /kəˈrɪərˈlæd.ər/: Nấc thang sự nghiệp

– Career path (n) – /kəˈrɪər pæθ/: Con đường phát triển sự nghiệp

– Compassionate leave (n) – /kəmˈpæʃənət liːv/: Nghỉ việc khi có người thân trong gia đình mất

– Conflict of interest (n) – /ˈkɑnflɪkt əv ˈɪntrəst, ˈɪn•tər•əst/: Xung đột lợi ích

– Direct labor (US) (n) – /dɪˈrektˈleɪ.bɚ/: Lực lượng lao động trực tiếp

– Disciplinary action (n) – /ˈdɪs.ə.plɪ.ner.i ˈæk.ʃən/: Hình thức kỷ luật

– Disciplinary hearing (n) – /ˈdɪs.ə.plɪ.ner.i ˈhɪr.ɪŋ/: Họp xét xử kỷ luật

– Disciplinary procedure (n) – /ˈdɪs.ə.plɪ.ner.i prəʊˈsiːdʒər/: Quy trình xử lý kỷ luật

– Discipline (n) – /ˈdɪs.ə.plɪn/: Nề nếp, kỷ cương, kỷ luật

– Employee relations (n) – /ˌem.plɔɪˈiː rɪˈleɪʃənz/: Quan hệ giữa nhân viên và cấp trên quản lý

– Employee rights (n) – /ˌem.plɔɪˈiː rɑɪts/: Quyền hợp pháp của nhân viên

– Employee termination (n) – /ˌem.plɔɪˈiːˌtɜːmɪˈneɪʃən/: sự sa thải nhân viên

– Indirect labor (US) (n) – /ˌɪndaɪˈrekt ˈleɪ.bər/: Lực lượng lao động gián tiếp

– Industrial dispute (n) (also: labour dispute, trade dispute) – /ɪnˈdʌs.tri.əl ˈdɪspjuːt/: Tranh chấp lao động

– Labor contract (n) – /ˈkɒntræktˈleɪ.bɚ/: Hợp đồng lao động

– Labor relations (n) – /ˈleɪ.bɚ rɪˈleɪʃənz/: Quan hệ lao động giữa người sử dụng lao động và người lao động

– Labor turnover (UK), Labor turnover (US) (n) – /ˈleɪ.bɚˈtɝːnˌoʊ.vɚ/: Tỉ lệ luân chuyển lao động (tỉ lệ bỏ việc)

– Maternity leave (n) – /məˈtɜrnɪt̬i liːv/: Nghỉ thai sản

– Paid leave (n) – /peɪd liːv/: Nghỉ phép hưởng lương

– Paternity leave (n) – /pəˈtɜː.nə.ti liːv/: Nghỉ sinh con

– Rostered day off (n) – /ˈrɒstərd deɪ ɑːf/: Ngày nghỉ bù

– Rotation (n) – /rəʊˈteɪʃən/: Công việc theo ca

– Sick leave (n) – /sɪk liːv/: Nghỉ ốm

– The five Ts /faɪv tis/ – (time, tools, technique (= skill), talent (= ability), and training) (n, pl) – Năm yếu tố bất kỳ nhân viên nào cũng cần để thực hiện hiệu quả công việc: thời gian (Time), kỹ thuật hoặc kỹ năng (Technique = Skill), tài năng (Talent = Ability) và đào tạo (Training)

– Time off in lieu (Compensatory time/ Comp time (US) (n) – /ˈkɑmp tɑɪm/: Thời gian nghỉ bù

– Timesheet (n) – /ˈtaɪm.ʃiːt/: Bảng chấm công

– Unpaid leave (n) – /ʌnˈpeɪd liːv/: Nghỉ phép không lương

4. Salary and Benefits – Lương và phúc lợi xã hội

– Average salary (also: average wage, average pay) – /ˈæv.ər.ɪdʒ ˈsæl.ər.i/: Lương trung bình

– Base salary (US) (n) – /ˈbeɪ.sɪkˈsæl.ər.i/: Lương cơ bản

– Bonus (n) – /ˈbəʊnəs/: Thưởng

– Health insurance (medical insurance) (n) – /ˈhelθ ɪnˌʃɔː.rəns/: Bảo hiểm y tế

– National minimum wage (n) – /ˈnæʃ.ən.əl ˈmɪn.ɪ.məm weɪdʒ/: Mức lương tối thiểu

– Overtime (n)– /ˈoʊ.vɚ.taɪm/: Thời gian làm thêm giờ, tiền làm thêm giờ

– Pay scale (salary scale, wage scale) – /peɪ skeɪ /: Bậc lương

– Payroll (n) – /ˈpeɪrəʊl/: Bảng lương

– Pension fund (n) – /ˈpen.ʃən fʌnd/: Quỹ hưu trí

– Performance bonus (n) – /pɚˈfɔːr.məns ˈbəʊnəs/: Thưởng theo hiệu suất

– Personal income tax (n) – /ˈpɝː.sən.əlˈɪn.kʌm tæks/: Thuế thu nhập cá nhân

– Salary (n) – ˈsæl.ɚr.i/: Tiền lương (số tiền thỏa thuận trả cho người lao động hàng tháng)

– Seniority (n) – /siːˈnjɔːr.ə.t̬i/: Thâm niên

– Social insurance (n) – /ˈsoʊ.ʃəl ɪnˈʃɔːr.əns/: Bảo hiểm xã hội

– Starting salary (n) – /stɑːtɪŋ ˈsæl.ər.i/: Lương khởi điểm

– Unemployment insurance (unemployment compensation) (n) – /ˌʌn.ɪmˈplɔɪ.mənt ɪnˈʃɔːr.əns/: Bảo hiểm thất nghiệp

– Wage (n) – /weɪdʒ/: Tiền công (là tiền được trả hàng tuần, đôi khi hàng ngày dựa trên mức tiền công theo giờ, ngày hoặc tuần hoặc theo khối lượng công việc hoặc một dịch vụ nào đấy)

– Wage bill (wages bill) (n) – /weɪdʒ bɪl/: Quỹ lương

Comments

comments

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

scroll to top